se gaudir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Vui mừng, hả hê: Diễn tả cảm giác vui sướng, thích thú, thường là vì một điều đó có lợi cho mình hoặc bất lợi cho người khác.
    • Chế nhạo, cười cợt: Thể hiện thái độ mỉa mai, chế giễu ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se gaudit de sa victoire. (Anh ta hả hê với chiến thắng của mình.)
    • Ne vous gaudissez pas des malheurs des autres. (Đừng hả hê trước những bất hạnh của người khác.)
    • Les enfants se gaudissent de la nouvelle farce. (Bọn trẻ vui mừng trò đùa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se gaudir de quelque chose": vui mừng/hả hê về điều đó.

    • Il se gaudit de son bonheur. (Anh ta vui mừng hạnh phúc của mình.)
  • "se gaudir de quelqu'un": chế nhạo ai đó.

    • Cessez de vous gaudir de lui, c'est méchant. (Hãy ngừng chế nhạo anh ấy lại đi, như thếđộc ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaudissement (danh từ): sự vui mừng, sự hả hê.

    • Son gaudissement était visible. (Sự hả hê của hắn ta lộ .)
  • Se réjouir (tự động từ): vui mừng (từ đồng nghĩa, mang sắc thái tích cực hơn, ít chứa hàm ý mỉa mai).

  • Se moquer (de) (tự động từ): chế nhạo, chế giễu (từ đồng nghĩa cho nghĩa chế nhạo).
Từ đồng nghĩa
  • Se réjouir: vui mừng.
  • Se délecter: khoái chí, thích thú.
  • Se moquer: chế nhạo, chế giễu.
  • Ricaner: cười thầm, cười khẩy (một cách mỉa mai).
Lưu ý sử dụng
  • Động từ "se gaudir" luôn đi kèm với giới từ "de" (se gaudir de quelque chose/quelqu'un).
  • Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai, đặc biệt khi diễn tả niềm vui trước sự bất hạnh của người khác hoặc khi dùng với nghĩa chế nhạo. Cần thận trọng khi sử dụng.
tự động từ
  1. vui mừng
  2. chế nhạo
    • Se gaudir de quelqu'un
      chế nhạo ai

Từ gần giống